Time is money nghĩa là thời gian là vàng bạc: thời gian bị phí cũng tốn kém như tiền bị mất. Trong tiếng Anh, câu này thường dùng để giục giã: đề nghị vào thẳng việc, đừng dây dưa hoặc chịu trả thêm tiền để được nhanh hơn. Câu nghe có phần công việc, nhưng nói giữa bạn bè cũng hợp.
Khi nào bạn sẽ nói time is money?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
time is money; …, so + action / Time is money, so…
- Let's skip the small talk and start the meeting. Time is money.
- For freelancers, time is money, so they rarely do extra work for free.
- A taxi to the airport costs more, but time is money for me today.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTime — money, so let's hurry.
Sau khi sửaTime is money, so let's hurry.
Trong khẩu hiệu hay ghi chép vội, động từ đôi khi bị bỏ và thay bằng gạch ngang: Time — money. Nhưng trong câu tiếng Anh không được bỏ động từ is: thiếu nó, câu trông như một mẩu ghi chép bị cắt dở. Câu sửa bỏ gạch ngang và thêm is.
Đừng nhầm với time flies: câu này nói thời gian trôi nhanh, chứ không nói về giá trị của nó: Time flies when you're having fun. Time is money là lý do để làm nhanh lên, còn time flies là sự ngạc nhiên vì thời gian đã trôi qua.
Đến lượt bạn
Our lawyer charges £200 an hour, so let's get to the point quickly. Time ___!
Xem đáp án
is money — Luật sư tính tiền theo từng giờ, nghĩa là mỗi phút đều tốn tiền: time is money. Time flies dùng khi ngạc nhiên vì thời gian trôi nhanh, chứ không phải khi giục người khác.
Mô tả một lần bạn trả thêm tiền để tiết kiệm thời gian. Nêu bạn trả tiền cho việc gì và tiết kiệm được bao nhiêu thời gian.
I paid extra for a direct flight to save four hours, because time is money for me.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
