A can of worms — một mớ rắc rối: đụng vào một chuyện là lòi ra cả chục chuyện khác, đúng kiểu rút dây động rừng. Open a can of worms — khơi ra mớ rắc rối ấy: changing the seating plan opened a can of worms about who should sit together. Thân mật; a whole new can of worms — thêm hẳn một mớ rắc rối mới.
Khi nào bạn sẽ nói a can of worms?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
open / open up a can of worms; a whole new can of worms
- Changing the seating plan opened a can of worms about who should sit together.
- The missing receipt turned out to be a can of worms involving several old orders.
- I do not want to open a whole new can of worms during the final meeting.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênRevising one old rule opened a can of worm.
Sau khi sửaRevising one old rule opened a can of worms.
Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều — “hộp giun” có thể là một con hay cả trăm con — nên s dễ bị quên: a can of worm. Nhưng trong hộp có nhiều giun: a can of worms.
A hard nut to crack — việc tự nó đã khó. A can of worms — việc kéo theo hàng loạt việc mới. Let sleeping dogs lie — chuyện đang yên thì đừng khơi lại.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for an issue that produces many complications: That question could open a can of ___.
Xem đáp án
worms — Trong hộp có nhiều giun — thành ngữ luôn là worms.
Kể về một chuyện nhỏ bất ngờ kéo theo cả loạt rắc rối, dùng open a can of worms.
Moving the weekly meeting opened a can of worms because three teams had arranged their schedules around it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
