LetsWords
Thành ngữ

Get cold feet là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Get cold feet nghĩa là chùn bước vào phút chót, bỏ dở điều đã định làm. Ví dụ, lỗi legs thay cho feet, khác gì second thoughts và bài tập.

Get cold feet nghĩa là chùn bước vào phút chót, rút lui. Tình huống thường là: người ta đã quyết định làm một việc quan trọng, như cưới, chuyển nhà hay nhảy dù, nhưng ngay trước giờ G lại sợ, do dự hoặc bỏ cuộc. Thành ngữ thuộc văn nói; trong bài luận IELTS nên viết trung tính: decided not to go ahead.

Khi nào bạn sẽ nói get cold feet?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get/have cold feet (about + noun/-ing)

  • Tom got cold feet the night before his wedding, but he turned up at the church in the end.
  • I was going to quit my job and travel for a year, but I got cold feet.
  • Two investors got cold feet about the project when the costs started to rise.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe got cold legs and didn't sign the contract.

Sau khi sửaHe got cold feet and didn't sign the contract.

Trong tiếng Việt, “chân” có thể chỉ cả cái chân lẫn bàn chân, nên dễ viết thành legs. Nhưng thành ngữ này luôn dùng feet, “bàn chân”, và luôn ở số nhiều. Câu sửa chỉ thay legs bằng feet.

Cambridge Dictionary

Have second thoughts nhẹ hơn: người ta thấy đắn đo, nhưng chưa chắc sẽ đổi ý: I had second thoughts about the flat, but I signed the contract anyway. Sau khi get cold feet, người ta thường rút lui. Còn khi bàn chân bị lạnh theo nghĩa đen thì chỉ cần nói: My feet are cold.

Đến lượt bạn

Maria had booked a parachute jump for her birthday, but when she saw the tiny plane, she ___ and went home.

(got cold feet / got itchy feet)

Xem đáp án

got cold feet — Maria sợ và bỏ cú nhảy vào phút chót, đó chính là got cold feet. Itchy feet là mong muốn lên đường, đi đâu đó, còn Maria thì ngược lại, đi về nhà.

Nhớ lại một lần bạn hoặc người quen chùn bước vào phút chót. Nêu người đó định làm gì và chuyện kết thúc ra sao.

My brother got cold feet before his first job interview in English, so he moved it to the following week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.