LetsWords
Thành ngữ

Big-headed là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Big-headed nghĩa là “tự cao, lên mặt”, không phải “thông minh”. Nghĩa của từ, vì sao không nói raise your nose, ví dụ và bài tập có đáp án.

Big-headed nghĩa là tự cao, lên mặt, nghĩ mình hơn người. Từ này chỉ người sau khi thành công thì bắt đầu khoe khoang và coi thường người khác. Đây là từ khẩu ngữ, mang ý chê.

Khi nào bạn sẽ nói big-headed?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/get big-headed (about + thing); don't get big-headed; a bighead

  • Winning the school prize made Tom a bit big-headed, and he kept mentioning it.
  • She's the best player on the team, but she never gets big-headed about it.
  • Don't get big-headed just because your boss praised one of your reports.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter his promotion he raised his nose and stopped having lunch with us.

Sau khi sửaAfter his promotion he got big-headed and stopped having lunch with us.

Raise one's nose không phải là thành ngữ tiếng Anh. Để nói ai đó đã trở nên tự cao, người ta dùng get big-headed. Get ở đây nghĩa là “trở nên”: he got big-headed là anh ta đã lên mặt.

Cambridge Dictionary

Big-headed không liên quan gì đến trí thông minh: người thông minh được gọi là clever hoặc bright. Arrogant gần nghĩa nhưng nghe nghiêm túc hơn và hợp với bài luận: Some politicians become arrogant after years in power. Danh từ là a bighead: Don't be such a bighead.

Đến lượt bạn

Since his video went viral, Max talks only about himself and ignores his old friends. He's become really ___.

(big-headed / level-headed)

Xem đáp án

big-headed — Max chỉ khoe về bản thân và bỏ mặc bạn cũ, tức là cậu ấy đã trở nên tự cao: big-headed. Level-headed nghĩa là điềm tĩnh, biết suy xét, đó là lời khen, trong khi ngữ cảnh rõ ràng mang ý chê.

Mô tả một người quen hoặc nhân vật phim trở nên tự cao sau khi thành công. Nêu người đó đã đạt được gì và cách cư xử đã thay đổi ra sao.

After his first novel became a bestseller, my old classmate got big-headed and stopped replying to our group chat.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.