LetsWords
Thành ngữ

Put your foot down là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Put your foot down nghĩa là tỏ ra cứng rắn, dứt khoát nói không. Nghĩa thứ hai khi lái xe, lỗi dùng leg thay cho foot và bài tập thực hành.

Put your foot down nghĩa là tỏ ra cứng rắn, dứt khoát nói không: kiên quyết cấm một việc hoặc giữ vững ý mình. Thường là chuyện cha mẹ, sếp hay hàng xóm đã chịu đựng lâu rồi cuối cùng lên tiếng: đủ rồi. Trong tiếng Anh Anh, cụm này còn có nghĩa thứ hai: đạp ga, tăng tốc. Với bài luận, thành ngữ này quá khẩu ngữ, nên dùng take a firm stand.

Khi nào bạn sẽ nói put your foot down?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

put + my/your/his/her + foot down (about + noun); put your foot down and + verb; UK: put your foot down = drive faster

  • My sister kept borrowing my car without asking, so I finally put my foot down.
  • When the kids started staying up past midnight, their dad put his foot down.
  • We were late for the ferry, so Tom put his foot down on the motorway.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWhen my flatmate started inviting friends over every night, I put my leg down.

Sau khi sửaWhen my flatmate started inviting friends over every night, I put my foot down.

Trong tiếng Việt, “chân” có thể là cả leg lẫn foot, nên dễ viết put my leg down. Nhưng thành ngữ chỉ dùng foot, bàn chân đặt vững xuống đất. Với leg, câu mất nghĩa bóng và nghe như mô tả một động tác. Câu sửa đổi leg thành foot.

Cambridge Dictionary

Khi lái xe, put your foot down nghĩa là “đạp ga”: We're late, put your foot down! Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào: nếu nói về xe và tốc độ thì là đạp ga, còn nếu nói về quy định và sự cấm đoán thì là thái độ cứng rắn.

Đến lượt bạn

My son wanted to skip school for a concert, but I ___ and said no.

(put my foot down / put my foot in it)

Xem đáp án

put my foot down — Người cha hoặc mẹ kiên quyết không cho con nghỉ học, đó là put my foot down. Put my foot in it nghĩa là “lỡ lời”, vô tình nói ra điều gì đó khó xử, còn ở đây không ai nói gì vụng về cả.

Nhớ lại lần bạn dứt khoát nói “đủ rồi” với con, đồng nghiệp hoặc hàng xóm. Nêu điều gì khiến bạn không hài lòng và bạn đã yêu cầu gì.

My neighbour kept parking in front of my garage, so I put my foot down and told him to park on the street.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.