Hit rock bottom nghĩa là chạm đáy, rơi xuống mức thấp nhất. Nói về con người, cụm này nghĩa là trải qua giai đoạn tồi tệ nhất, khi không thể tệ hơn được nữa. Nói về giá cả, doanh số hay tinh thần của cả nhóm, nó nghĩa là giảm xuống mức thấp nhất.
Khi nào bạn sẽ nói hit rock bottom?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hit/reach rock bottom; prices/morale hit rock bottom; rock-bottom prices
- After losing his job and his flat in the same month, Tom felt he had hit rock bottom.
- Team morale hit rock bottom when the project was cancelled after two years of work.
- Hotel prices hit rock bottom in November, so we booked a cheap week in Lisbon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThat winter I felt I had hit the rock bottom.
Sau khi sửaThat winter I felt I had hit rock bottom.
Trong thành ngữ, rock bottom đứng không có mạo từ: hit rock bottom. The thừa xuất hiện do liên tưởng tới the bottom (“cái đáy”), nhưng trong cụm cố định này không có mạo từ. Câu sửa chỉ bỏ mạo từ.
Hit rock bottom mô tả điểm thấp nhất, sau đó chỉ có thể đi lên. Nếu ai đó chỉ đơn giản là buồn, down in the dumps sẽ hợp hơn: I've been a bit down in the dumps since the holidays ended. Trong bài luận về giá cả và kinh tế, thành ngữ này được thay bằng cách nói trung tính reach its lowest point.
Đến lượt bạn
Sales fell every month, and in March they ___ with the lowest figure in the company's history.
Xem đáp án
hit rock bottom — Doanh số giảm hằng tháng và đến tháng Ba thì xuống mức thấp nhất trong lịch sử công ty, đó là hit rock bottom. Hit the roof nghĩa là “nổi trận lôi đình”, không hợp với việc các con số sụt giảm.
Mô tả một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời bạn hoặc người quen. Nêu điều gì là điểm thấp nhất và điều gì đã giúp vượt qua.
When I failed my driving test for the third time, I hit rock bottom, but extra lessons with my brother helped me pass.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
