See eye to eye nghĩa là đồng quan điểm, cùng chung ý kiến với nhau. Thành ngữ này thường xuất hiện ở dạng phủ định: we don't see eye to eye on something nghĩa là chúng tôi bất đồng về chuyện gì đó.
Khi nào bạn sẽ nói see eye to eye?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
(not) see eye to eye (with someone) (on/about + topic)
- My sister and I don't always see eye to eye, but we never stay angry for long.
- The two managers finally saw eye to eye on the new budget after a long meeting.
- I rarely see eye to eye with my flatmate about cleaning the kitchen.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy parents and I don't look eye to eye about my career.
Sau khi sửaMy parents and I don't see eye to eye about my career.
Thành ngữ chỉ dùng see: see eye to eye. Người học đôi khi thay bằng look vì liên tưởng đến hình ảnh “nhìn thẳng vào mắt nhau”, nhưng đó là một ý khác, và thành ngữ tiếng Anh không đi với look.
Sau agree có thể đặt cả một mệnh đề: We agreed that the plan was too risky. Với see eye to eye thì không làm vậy được: vấn đề bất đồng được nêu bằng on hoặc about, còn người kia bằng with. Trong bài luận, agree hoặc share the same view nghe trung tính hơn.
Đến lượt bạn
My boss wants to cut the training budget and I think it's a mistake, so we don't ___ on this issue.
Xem đáp án
see eye to eye — Người nói và sếp nhìn nhận chuyện ngân sách khác nhau, tức là họ bất đồng: don't see eye to eye. Look eye to eye là cách dịch từng chữ ý “nhìn thẳng vào mắt nhau”, tiếng Anh không có thành ngữ này.
Viết về một người mà bạn không cùng quan điểm. Nêu người đó là ai và hai bạn bất đồng về vấn đề gì.
My grandfather and I don't see eye to eye on social media; he thinks it's a waste of time, and I use it for work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
