Keep your chin up nghĩa là “cố lên!”, “đừng nản”, “ngẩng cao đầu lên”. Người ta nói vậy để động viên ai đó vừa gặp thất bại hoặc sắp trải qua giai đoạn khó khăn. Thứ cần ngẩng lên ở đây là cằm, chin. Dạng ngắn là Chin up! Câu nói thân thiện và mang tính khẩu ngữ.
Khi nào bạn sẽ nói keep your chin up?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Keep your chin up!; Chin up!; keep your chin up + during/after + noun
- I know the exam results were disappointing, but keep your chin up. You can retake it in June.
- Chin up! The rain should stop by the afternoon, and we can still go to the beach.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênKeep your nose up, you'll find another job soon.
Sau khi sửaKeep your chin up, you'll find another job soon.
Keep your nose up là lỗi khi nhớ nhầm bộ phận trên khuôn mặt. Với người Anh, chiếc mũi ngẩng cao là dấu hiệu kiêu căng: have your nose in the air là “vênh mặt, làm cao”. Vì vậy mũi được thay bằng cằm: keep your chin up.
Cheer up là “vui lên nào, đừng buồn”, dùng khi ai đó chỉ đơn giản là buồn. Keep your chin up gần với “cố lên, đừng bỏ cuộc” trong tình huống khó khăn. Còn chiếc mũi trong tiếng Anh vẫn là dấu hiệu của sự kiêu căng: She walks around with her nose in the air.
Đến lượt bạn
My friend failed her driving test for the second time, so I hugged her and said, '___! You'll pass next time.'
Xem đáp án
Chin up — Cô bạn buồn vì thi trượt, và người kể động viên cô ấy: Chin up. Nose up không phải câu động viên trong tiếng Anh.
Viết một tin nhắn ngắn cho một người bạn vừa gặp chuyện không như ý. Nêu chuyện gì đã xảy ra và động viên họ bằng câu này.
Sorry your job interview didn't go well, Sam. Keep your chin up, there are plenty of other companies hiring right now.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
