Take stock nghĩa là nhìn lại, đánh giá tình hình. Người ta dừng lại và bình tĩnh xem đã làm được gì, điều gì thành công và điều gì chưa, để quyết định bước tiếp theo. Nghĩa đen là kiểm kê hàng trong kho, và hình ảnh này giúp dễ nhớ nghĩa. Cụm này trung tính và nghe rất ổn trong bài luận IELTS.
Khi nào bạn sẽ nói take stock?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take stock (of + noun); stop/pause to take stock
- After my first year at university, I took stock of what was working and what wasn't.
- Let's take stock of the budget before we promise the client anything else.
- When the storm finally passed, the villagers came out to take stock of the damage.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's time to take a stock of our progress.
Sau khi sửaIt's time to take stock of our progress.
Sau take thường có mạo từ: take a break, take a look. Nhưng trong thành ngữ này stock đứng một mình, giống như take place hay take part. Câu sửa chỉ bỏ chữ a thừa.
Take stock là dừng lại đánh giá xem mình đang ở đâu để quyết định làm gì tiếp. To sum up chỉ tóm tắt ngắn gọn những gì đã nói, không đánh giá: To sum up, we agreed on three changes. Vì vậy take stock hợp khi đang làm dở một việc, còn to sum up dùng ở cuối bài viết hoặc bài nói.
Đến lượt bạn
After six months of learning Spanish, Olga decided to ___: she listed the topics she knew well and the ones she kept forgetting.
Xem đáp án
take stock — Sau dấu hai chấm là việc Olga đã làm: xem lại chủ đề nào mình nắm chắc và chủ đề nào hay quên. Đó chính là take stock, đánh giá lại kết quả học của mình. Take a break nghĩa là “nghỉ giải lao”, còn Olga thì ngược lại, ngồi xem xét kiến thức của mình.
Tổng kết việc học hoặc công việc của bạn trong tháng vừa qua. Nêu một điều đã làm tốt và một điều bạn muốn thay đổi.
Taking stock of the last month, I can see that my listening has improved, but I want to spend more time on writing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
