In a heartbeat — ngay tức khắc, không chút do dự: I'd accept that invitation in a heartbeat — mình nhận lời ngay, chẳng cần nghĩ. Đi với would là lời thổ lộ bạn muốn điều đó đến mức nào, sẵn lòng ra sao: if they needed help, she would be there in a heartbeat. Cũng dùng cho thay đổi chớp nhoáng: the mood changed in a heartbeat.
Khi nào bạn sẽ nói in a heartbeat?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
would do something in a heartbeat; happen in a heartbeat
- I'd accept that invitation in a heartbeat.
- If they needed help, she would be there in a heartbeat.
- The quiet mood changed in a heartbeat when the music started.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'd return to that island at a heartbeat.
Sau khi sửaI'd return to that island in a heartbeat.
Với một khoảnh khắc, người học dễ chọn at, như at that moment. Nhưng thành ngữ đi với in: in a heartbeat, như in a second, in a flash.
Immediately — ngay lập tức, chỉ nói về thời gian. In a heartbeat còn cho thấy bạn chẳng hề đắn đo. Without hesitation — cùng ý nhưng trung tính hơn, hợp với văn viết.
Đến lượt bạn
You would accept an offer without hesitation: I'd say yes ___ a heartbeat.
Xem đáp án
in — Thành ngữ là in a heartbeat: đồng ý ngay, không cần nghĩ. On không tạo thành thành ngữ này.
Nêu một lời đề nghị mà bạn sẽ nhận lời ngay, dùng would và in a heartbeat.
I'd join another weekend workshop with that teacher in a heartbeat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
