LetsWords
Thành ngữ

In a heartbeat là gì? Không chút do dự

Ngay tức khắc: I'd go back there in a heartbeat. Nhưng chỉ cần một từ ngắn ở đầu câu, cụm này thôi nói về tốc độ mà nghe như lời tỏ tình. Từ nào vậy?

In a heartbeat — ngay tức khắc, không chút do dự: I'd accept that invitation in a heartbeat — mình nhận lời ngay, chẳng cần nghĩ. Đi với would là lời thổ lộ bạn muốn điều đó đến mức nào, sẵn lòng ra sao: if they needed help, she would be there in a heartbeat. Cũng dùng cho thay đổi chớp nhoáng: the mood changed in a heartbeat.

Khi nào bạn sẽ nói in a heartbeat?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

would do something in a heartbeat; happen in a heartbeat

  • I'd accept that invitation in a heartbeat.
  • If they needed help, she would be there in a heartbeat.
  • The quiet mood changed in a heartbeat when the music started.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI'd return to that island at a heartbeat.

Sau khi sửaI'd return to that island in a heartbeat.

Với một khoảnh khắc, người học dễ chọn at, như at that moment. Nhưng thành ngữ đi với in: in a heartbeat, như in a second, in a flash.

Cambridge Dictionary

Immediately — ngay lập tức, chỉ nói về thời gian. In a heartbeat còn cho thấy bạn chẳng hề đắn đo. Without hesitation — cùng ý nhưng trung tính hơn, hợp với văn viết.

Đến lượt bạn

You would accept an offer without hesitation: I'd say yes ___ a heartbeat.

(in / on)

Xem đáp án

in — Thành ngữ là in a heartbeat: đồng ý ngay, không cần nghĩ. On không tạo thành thành ngữ này.

Nêu một lời đề nghị mà bạn sẽ nhận lời ngay, dùng would và in a heartbeat.

I'd join another weekend workshop with that teacher in a heartbeat.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.