The ball is in your court là đến lượt bạn: tôi đã trả lời, đề xuất, gửi đi, giờ bước tiếp theo là của người kia. I've sent you two possible dates, so the ball is in your court now. Court ở đây là sân quần vợt, không phải tòa án: bóng đã sang phần sân đối phương. Trong email công việc, câu này như một lời “chờ phản hồi từ bạn” lịch sự.
Khi nào bạn sẽ nói the ball is in your court?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the ball is in my / your / their court; put the ball in someone's court
- I've sent you two possible dates, so the ball is in your court now.
- We have answered all their questions. The ball is in their court.
- The editor approved the outline, which puts the ball in my court.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI've sent the documents, so the ball is on your court.
Sau khi sửaI've sent the documents, so the ball is in your court.
Nghĩ theo kiểu “bóng ở phía bạn”, người học đặt on. Nhưng trong thành ngữ, bóng nằm in your court, bên trong phần sân của bạn. Đổi on thành in, câu mới đúng.
It's up to you là bạn quyết, kể cả khi chưa ai đề xuất gì. The ball is in your court là đến lượt bạn trong một cuộc trao đổi đang diễn ra: We have answered all their questions. The ball is in their court. Take responsibility là chịu trách nhiệm cho toàn bộ kết quả, không chỉ bước tiếp theo.
Đến lượt bạn
I have done my part and am waiting for the client to reply. The ball is in ___ court.
Xem đáp án
their — Bạn đã làm xong phần mình và đang chờ khách, nên đến lượt họ: their court. My court nghĩa là giờ bạn phải hành động.
Viết một tin nhắn ngắn: bạn đã gửi vài phương án và đang chờ người kia chọn. Dùng the ball is in your court.
I've sent the sample colours; the ball is in your court to choose the final shade.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
