Keep at bay là không cho lại gần, giữ ở khoảng cách: The fence keeps the goats at bay. Cũng dùng cho cảm cúm, buồn chán, nợ nần: A walk every day keeps stress at bay. Bay ở đây không phải vịnh như Ha Long Bay, mà là từ cổ của nghề săn, gắn với tiếng sủa của bầy chó mà con thú bị dồn cố giữ ở xa. Hold at bay nghĩa y hệt.
Khi nào bạn sẽ nói keep at bay?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep / hold + someone or something + at bay
- The fence helps keep wandering goats at bay.
- Small daily tasks kept boredom at bay during the long journey.
- The extra staff held the backlog at bay until the busy season ended.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe screens kept at bay the insects.
Sau khi sửaThe screens kept the insects at bay.
Keep at bay dễ được coi như một động từ liền khối, giống “ngăn chặn”, rồi tân ngữ bị đẩy ra cuối: kept at bay the insects. Trong tiếng Anh, thứ bị ngăn phải đứng giữa: keep the insects at bay. Đưa the insects vào giữa, câu mới tự nhiên.
Get rid of là loại bỏ hẳn: get rid of the mosquitoes. Keep at bay là không cho lại gần khi mối phiền toái vẫn còn quanh đó: The net keeps the mosquitoes at bay. Trong văn bản trung tính có thể dùng keep it under control.
Đến lượt bạn
Complete the idiom meaning stop something troublesome from affecting you: These routines help keep confusion ___ bay.
Xem đáp án
at — Thành ngữ là at bay, không có mạo từ. In bay không phải cách nói của tiếng Anh.
Kể điều gì giúp bạn tránh xa căng thẳng, buồn chán hay cảm cúm. Dùng keep … at bay.
A short checklist keeps last-minute confusion at bay when we prepare the hall.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
