Take the plunge là dám làm một bước quan trọng sau thời gian dài do dự: After a year of planning, Farah took the plunge and opened a repair shop. Hình ảnh là cú nhảy xuống nước lạnh: sợ, nhưng vẫn nhảy. Hay đi với finally: I finally took the plunge.
Khi nào bạn sẽ nói take the plunge?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take the plunge and do something; finally take the plunge; took/taken the plunge
- After a year of planning, Farah took the plunge and opened a repair shop.
- I had wanted to learn pottery for ages, so I finally took the plunge.
- They are considering a move to the coast but have not taken the plunge yet.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter months of hesitation, she took a plunge and applied for the course.
Sau khi sửaAfter months of hesitation, she took the plunge and applied for the course.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên a hay được đặt theo cảm giác. Nhưng thành ngữ cố định là take the plunge. Với a, câu chỉ còn nghĩa nhảy xuống nước, mất hẳn ý quyết định. Đổi a thành the.
Make a decision chỉ là ra quyết định, không cần đắn đo lâu. Take a chance là liều thử, kể cả khi chẳng suy nghĩ gì. Take the plunge là dám làm sau khi đã do dự: They haven't taken the plunge yet.
Đến lượt bạn
Complete the fixed idiom about making a long-considered decision: We finally took ___ plunge.
Xem đáp án
the — Thành ngữ luôn đi với the: take the plunge. Take a plunge là nhảy xuống nước theo nghĩa đen.
Kể về một bước mà bạn hay người quen chần chừ rất lâu mới dám làm: chuyển nhà, đổi việc, học khóa mới. Dùng take the plunge and…
After comparing courses for months, I took the plunge and enrolled in an evening photography class.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
