A fair-weather friend là người bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện tốt đẹp và biến mất khi bạn cần giúp đỡ. Fair ở đây nghĩa là “trời quang, nắng đẹp”, nên nghĩa đen là “người bạn lúc trời đẹp”. Cụm này mang ý trách móc. Khi trò chuyện và trong IELTS Speaking thì dùng được, còn trong bài luận người ta viết unreliable friend.
Khi nào bạn sẽ nói a fair-weather friend?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be + a fair-weather friend; find out who your fair-weather friends are; a fair-weather + fan/supporter
- When I lost my job, I quickly found out who my fair-weather friends were.
- A fair-weather friend will come to your parties but won't answer the phone when you're in trouble.
- I thought Dan cared about me, but he turned out to be a fair-weather friend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSadly, my old classmate turned out to be a good-weather friend.
Sau khi sửaSadly, my old classmate turned out to be a fair-weather friend.
Good-weather friend xuất hiện khi người học tự diễn đạt ý “người bạn lúc trời đẹp” bằng từ của mình. Nhưng thành ngữ này cố định và chỉ dùng fair: trong dự báo thời tiết, fair nghĩa là “trời quang, không mưa”. Câu sửa chỉ đổi good thành fair.
Ý ngược lại nằm trong câu tục ngữ A friend in need is a friend indeed, tức là “hoạn nạn mới biết bạn hiền”. Fair-weather không chỉ dùng cho bạn bè: fair-weather fans chỉ cổ vũ đội bóng khi đội thắng. The stadium was half empty after three defeats, so we saw who the fair-weather fans were.
Đến lượt bạn
Jake loved coming to our barbecues, but when we had money problems and needed help moving house, he was suddenly too busy. He's a ___.
Xem đáp án
fair-weather friend — Jake rất thích đến dự tiệc nướng, nhưng khi có khó khăn về tiền bạc và cần người giúp chuyển nhà thì anh ta bỗng bận. Đó là cách cư xử của một fair-weather friend. True friend, người bạn thật sự, sẽ giúp đỡ đúng lúc khó khăn.
Mô tả một người hóa ra chỉ là bạn trong những lúc vui vẻ. Nêu bạn nhận ra điều đó trong tình huống nào và người đó đã làm hoặc không làm gì.
When I was ill for a month, my old classmate never visited or called, and I realised he was a fair-weather friend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
