A bone of contention là chuyện gây tranh cãi dai dẳng, “quả táo bất hòa”. Cứ hình dung hai con chó giành một khúc xương là hiểu. Thành ngữ gọi tên chính vấn đề bị tranh cãi: The car park remains a bone of contention between the neighbours. Sắc thái hơi trang trọng, hợp cả tin tức lẫn bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói a bone of contention?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / remain a bone of contention; a bone of contention between + people
- The location of the entrance remains a bone of contention between the neighbours.
- Cleaning duties became the main bone of contention in the shared house.
- Both teams support the exhibition; the opening date is the only bone of contention.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe parking spaces are a bone of argument between the two shops.
Sau khi sửaThe parking spaces are a bone of contention between the two shops.
Nghĩ “điểm tranh cãi”, người học chọn ngay argument vì đó là từ quen nhất. Nhưng thành ngữ cố định với contention, từ trang trọng nghĩa là “sự tranh chấp”. Đổi argument thành contention, cụm mới nhận ra được.
An argument là cuộc cãi nhau hoặc lý lẽ: We had an argument. A bone of contention là thứ khiến người ta cãi nhau: Money was always a bone of contention. Have a bone to pick with someone là chuyện khác: bạn có điều muốn trách một người cụ thể.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for an issue people argue about: a bone of ___.
Xem đáp án
contention — Cụm cố định là a bone of contention. Argument gần nghĩa nhưng không dùng trong thành ngữ này.
Mô tả một vấn đề mà gia đình hay chỗ làm của bạn mãi không thống nhất được.
Everyone wanted a new garden, but the position of the gate remained a bone of contention.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
