Go the extra mile nghĩa là làm nhiều hơn mức được yêu cầu, cố gắng vượt ngoài trách nhiệm. Người ta dùng câu này để khen nhân viên, giáo viên hay dịch vụ: người đó không chỉ làm đúng phần việc của mình mà còn làm cả những điều không ai nhờ. Cụm này hay gặp trong môi trường công sở, CV và đánh giá dịch vụ; trong bài luận học thuật thường thay bằng do more than is required.
Khi nào bạn sẽ nói go the extra mile?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go the extra mile + for someone; go the extra mile + to + verb
- The hotel staff went the extra mile and made us a packed breakfast because we had an early flight.
- My teacher always went the extra mile for students who struggled with grammar.
- If you want a good reference, be ready to go the extra mile during your internship.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur support team always does the extra mile for clients.
Sau khi sửaOur support team always goes the extra mile for clients.
Vì ý nghĩa là “làm nhiều hơn”, người học dễ chọn do và viết does. Nhưng thành ngữ dựa trên hình ảnh con đường: đi thêm một dặm. Vì vậy động từ chỉ có thể là go, và mạo từ luôn là the: go the extra mile.
Make an effort chỉ là cố gắng. Go the extra mile là làm điều không ai yêu cầu hay mong đợi. I made an effort to arrive on time. She went the extra mile and printed handouts for the whole group.
Đến lượt bạn
Everyone praised the receptionist, who had ___ by walking a lost tourist to his hotel after her shift.
Xem đáp án
gone the extra mile — Cô lễ tân được mọi người khen: cô đưa một du khách bị lạc về tận khách sạn khi đã hết ca, tức là làm nhiều hơn phận sự. Vì vậy dùng gone the extra mile. Gone too far nghĩa là “làm quá, quá đà”, điều này bị chê chứ không được khen.
Kể về một người đã giúp bạn nhiều hơn mức họ phải làm. Nêu đó là ai và cụ thể họ đã làm gì ngoài trách nhiệm của mình.
When I was moving flats, my landlord went the extra mile and lent me his van for the whole weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
