The writing is on the wall là mọi chuyện sắp đến hồi kết, và dấu hiệu đã rõ với tất cả. Sau nửa năm không khách, the writing was on the wall for the café: ai cũng biết quán sẽ đóng cửa. Thường nói về kết cục xấu: thất bại, đóng cửa, mất việc. See the writing on the wall là nhận ra dấu hiệu ấy kịp lúc.
Khi nào bạn sẽ nói the writing is on the wall?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the writing is on the wall for + person / thing; see the writing on the wall
- After months without customers, the writing was on the wall for the café.
- The captain saw the writing on the wall when half the team left.
- The writing is on the wall for the old ticket system: everyone now uses the new app.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWriting is on the wall for the struggling club.
Sau khi sửaThe writing is on the wall for the struggling club.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the ở đầu câu dễ bị bỏ. Nhưng thành ngữ là cả một câu có mạo từ: the writing is on the wall. Thêm the, cụm mới nhận ra được.
A wake-up call là tín hiệu mà sau đó vẫn còn sửa được: The bad review was a wake-up call. The writing is on the wall là khi kết cục gần như đã định: The writing is on the wall for the old system. Time will tell thì ngược lại, câu trả lời vẫn còn bỏ ngỏ.
Đến lượt bạn
Sales have fallen for a year, and the writing is on the wall ___ the shop.
Xem đáp án
for — Ai hay cái gì sắp đến hồi kết đi với for: the writing is on the wall for the shop. To không dùng ở đây.
Mô tả một cửa hàng, câu lạc bộ hay dự án đã lộ rõ dấu hiệu sắp kết thúc.
With no new members and several cancelled events, the writing is on the wall for the club.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
