Make ends meet nghĩa là xoay xở cho đủ sống: chật vật trang trải khi tiền chỉ đủ cho những thứ thiết yếu. Người ta nói vậy về lương, lương hưu, học bổng, thường đi với struggle to hoặc can barely. Cụm từ trung tính, hợp cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận về nghèo đói hay giá cả.
Khi nào bạn sẽ nói make ends meet?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make ends meet; struggle to / can barely + make ends meet; make ends meet on + income
- When I was a student, I worked weekends at a café to make ends meet.
- Many families struggle to make ends meet when energy prices go up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWith two kids and one salary, it's hard to bring the ends together.
Sau khi sửaWith two kids and one salary, it's hard to make ends meet.
Bring the ends together là cách ghép từng chữ theo ý “gom hai đầu lại với nhau”, tiếng Anh không có cụm này. Trong cụm đúng, hai đầu không được gom lại mà phải “gặp nhau”: make ends meet, không có mạo từ. Câu sửa chỉ thay phần này.
Make ends meet chỉ nói về tiền. Khi các chi tiết trong một câu chuyện không khớp với nhau, người Anh dùng add up: His story doesn't add up. Còn make a living chỉ đơn giản là “kiếm sống”, không mang sắc thái thiếu thốn.
Đến lượt bạn
With rent so high in the city centre, many young people can barely ___.
Xem đáp án
make ends meet — Tiền thuê nhà cao, người trẻ chỉ vừa đủ tiền sống, nên dùng make ends meet. Bring ends together là cách ghép từng chữ, người bản ngữ không nói vậy.
Mô tả một giai đoạn bạn hoặc người quen phải chi tiêu dè sẻn. Nêu tiền chủ yếu dùng vào việc gì và đã xoay xở thế nào cho đủ sống.
During my first year in Moscow, most of my salary went on rent, so I made ends meet by cooking at home and walking to work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
