Go against the grain là làm trái với bản tính của mình hoặc đi ngược số đông. It goes against the grain for me to leave a job half finished: bỏ dở việc là trái tính tôi. Her quiet design went against the grain in a market full of bright colours. Grain là thớ gỗ: bào ngược thớ thì khó, tấm gỗ như chống lại.
Khi nào bạn sẽ nói go against the grain?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go against the grain; it goes against the grain to + verb
- It goes against the grain for me to leave a job half finished.
- Her quiet design went against the grain in a market full of bright colours.
- Asking for help went against the grain, but he knew he needed it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt goes against the grains for her to accept work she cannot finish.
Sau khi sửaIt goes against the grain for her to accept work she cannot finish.
Grain quen thuộc với nghĩa “hạt”, mà hạt thì thường nhiều, nên tay viết the grains. Nhưng ở đây grain là chiều thớ gỗ, và trong thành ngữ luôn ở số ít: against the grain. Bỏ s đi.
Think outside the box là nghĩ khác lối mòn, tìm cái mới. Go against the grain chỉ là làm khác thói quen hay lệ thường, không nhất thiết có gì mới. Break the rules là phá luật, còn đi ngược thói quen thì chẳng cần vi phạm gì.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for acting contrary to a usual preference: Leaving a job half finished goes ___ the grain for me.
Xem đáp án
against — Bỏ dở việc là trái với thói quen, nên dùng against. With the grain là thuận theo thói quen.
Kể về một việc bạn làm rất khó khăn vì trái với thói quen hay tính cách của mình. Dùng go against the grain.
Buying fewer things goes against the grain in a group that treats shopping as a weekend hobby.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
