LetsWords
Thành ngữ

Go against the grain là gì? Ngược thớ gỗ, ngược cả bản tính

Làm điều trái với bản tính hay đi ngược số đông: nhờ người giúp khi đã quen tự làm hết. Grain ở đây không phải hạt thóc, và chữ s thêm vào cho “nhiều hạt” sẽ làm hỏng câu.

Go against the grain là làm trái với bản tính của mình hoặc đi ngược số đông. It goes against the grain for me to leave a job half finished: bỏ dở việc là trái tính tôi. Her quiet design went against the grain in a market full of bright colours. Grain là thớ gỗ: bào ngược thớ thì khó, tấm gỗ như chống lại.

Khi nào bạn sẽ nói go against the grain?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

go against the grain; it goes against the grain to + verb

  • It goes against the grain for me to leave a job half finished.
  • Her quiet design went against the grain in a market full of bright colours.
  • Asking for help went against the grain, but he knew he needed it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIt goes against the grains for her to accept work she cannot finish.

Sau khi sửaIt goes against the grain for her to accept work she cannot finish.

Grain quen thuộc với nghĩa “hạt”, mà hạt thì thường nhiều, nên tay viết the grains. Nhưng ở đây grain là chiều thớ gỗ, và trong thành ngữ luôn ở số ít: against the grain. Bỏ s đi.

Cambridge Dictionary

Think outside the box là nghĩ khác lối mòn, tìm cái mới. Go against the grain chỉ là làm khác thói quen hay lệ thường, không nhất thiết có gì mới. Break the rules là phá luật, còn đi ngược thói quen thì chẳng cần vi phạm gì.

Đến lượt bạn

Complete the idiom for acting contrary to a usual preference: Leaving a job half finished goes ___ the grain for me.

(against / with)

Xem đáp án

against — Bỏ dở việc là trái với thói quen, nên dùng against. With the grain là thuận theo thói quen.

Kể về một việc bạn làm rất khó khăn vì trái với thói quen hay tính cách của mình. Dùng go against the grain.

Buying fewer things goes against the grain in a group that treats shopping as a weekend hobby.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.