LetsWords
Thành ngữ

A couch potato là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

A couch potato là người lười vận động, rảnh là nằm ườn trên ghế trước màn hình. Sắc thái của thành ngữ, ví dụ, lỗi dùng sofa và bài tập.

A couch potato là người lười vận động: thời gian rảnh chỉ nằm dài trên ghế sofa trước TV hoặc ôm điện thoại, gần như không nhúc nhích. Cách nói này hài hước nhưng có ý chê. Đây là thành ngữ khẩu ngữ; trong bài luận về sức khỏe, hãy viết people with a sedentary lifestyle.

Khi nào bạn sẽ nói a couch potato?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be / become / turn into + a couch potato; couch potatoes

  • In winter I turn into a couch potato and watch TV series every evening.
  • My flatmate is a real couch potato; he hasn't left the sofa all weekend.
  • Children who become couch potatoes often find it hard to get enough exercise.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt weekends my brother is a sofa potato.

Sau khi sửaAt weekends my brother is a couch potato.

Sofa đúng là từ thông dụng trong tiếng Anh Anh, và tiếng Việt cũng quen gọi là ghế sofa, nên lỗi này rất dễ mắc. Nhưng thành ngữ đã cố định, và trong đó chỉ có couch. Câu sửa chỉ đổi một từ.

Cambridge Dictionary

Lazy là lười nói chung, kể cả trong công việc và học tập. Couch potato nói riêng về việc dành thời gian rảnh trước màn hình: He works hard all week, but at weekends he's a couch potato. Với người chỉ đơn giản thích ở nhà, tiếng Anh Mỹ có từ homebody.

Đến lượt bạn

Since he bought a big new TV, Jake has become a real ___: he hardly ever goes out.

(couch potato / social butterfly)

Xem đáp án

couch potato — Jake gần như không ra khỏi nhà và cứ ngồi trước chiếc TV mới, đó là couch potato. Social butterfly thì ngược lại: thích gặp gỡ, giao lưu và chẳng mấy khi ở nhà.

Mô tả một ngày bạn thật sự là couch potato. Nêu bạn đã xem gì và đã dành bao nhiêu tiếng trên ghế sofa.

Last Sunday I was a complete couch potato: I spent eight hours on the sofa watching a crime series.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.