LetsWords
Thành ngữ

A hot potato là gì? Củ khoai nóng không ai muốn cầm

Vấn đề gai góc không ai muốn nhận: chỗ đậu xe, ngân sách, thời khóa biểu. Và nó chẳng phải “vấn đề nóng” báo chí hay nói: khác nhau như bản tin với vết bỏng.

A hot potato là vấn đề gai góc, gây tranh cãi mà không ai muốn nhận: giải quyết kiểu gì cũng có người bực. Hình ảnh đơn giản: củ khoai nóng cầm không nổi, ai cũng vội ném sang người khác. The parking proposal became a hot potato at the residents' meeting. Hay đi thành a political hot potato.

Khi nào bạn sẽ nói a hot potato?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/become a hot potato; a political hot potato; handle a hot potato

  • The proposal to remove parking spaces became a hot potato at the residents' meeting.
  • Nobody wanted to take responsibility for the budget cuts; they were a political hot potato.
  • The school timetable has become a hot potato because families disagree strongly about the changes.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe parking proposal has become hot potato for the council.

Sau khi sửaThe parking proposal has become a hot potato for the council.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên hot potato trông như một cái tên có sẵn. Nhưng potato đếm được, ở đây là một vấn đề cụ thể: a hot potato. Thêm a, câu mới đúng.

Cambridge Dictionary

A hot topic là “vấn đề nóng” ai cũng bàn, nghe khá hấp dẫn. A hot potato là chuyện ai cũng né, vì quyết thế nào cũng làm ai đó nổi giận. Pass the buck là đá quả bóng trách nhiệm sang người khác, đúng cách người ta hay xử lý một hot potato.

Đến lượt bạn

The issue caused fierce disagreement and nobody wanted to handle it; it was ___.

(a hot potato / a piece of cake)

Xem đáp án

a hot potato — Tranh cãi gay gắt, không ai muốn nhận: đó là a hot potato. A piece of cake nghĩa là dễ như ăn bánh.

Kể về một vấn đề ở chỗ làm, trường học hay khu nhà mà ai cũng né. Dùng a hot potato.

Choosing which branch to close became a hot potato because every neighbourhood wanted to keep its library.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.