On the ball là tỉnh táo, tinh ý, nhận ra vấn đề và xử lý kịp thời: The receptionist was on the ball and noticed the booking error immediately. Đây là lời khen sự nhanh nhạy trong công việc. Ở dạng phủ định là lời tự nhận: I wasn't on the ball this morning, sáng nay mình hơi “đơ”.
Khi nào bạn sẽ nói on the ball?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be on the ball; stay on the ball
- The receptionist was on the ball and noticed the booking error immediately.
- You need to stay on the ball when several deliveries arrive together.
- I was not on the ball this morning and missed the changed meeting time.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur new coordinator is on a ball and spots problems early.
Sau khi sửaOur new coordinator is on the ball and spots problems early.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên a hay được đặt theo cảm giác. Nhưng thành ngữ chỉ dùng the: on the ball. Với a, câu thành “đứng trên một quả bóng nào đó” theo nghĩa đen. Đổi a thành the.
In the loop là được cập nhật đầy đủ thông tin, nhưng nắm hết mà vẫn có thể phản ứng chậm. On the ball là nhận ra và hành động kịp lúc. Đừng nhầm với the ball is in your court: ở đó quả bóng là lượt đi.
Đến lượt bạn
She noticed the duplicate order before it was sent, so she was clearly ___ the ball.
Xem đáp án
on — Phát hiện lỗi trước khi gửi nghĩa là on the ball. In the ball không phải cách nói của tiếng Anh.
Khen một đồng nghiệp hay người bạn đã kịp thời phát hiện vấn đề. Dùng on the ball.
Mina was on the ball and checked the platform change before we boarded the wrong train.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
