With flying colours nghĩa là một cách xuất sắc, với kết quả rất cao. Thường nói về kỳ thi, đợt kiểm tra hay thử thách được vượt qua dễ dàng và đạt điểm cao: pass with flying colours. Đây là cách viết Anh, người Mỹ viết with flying colors. Trong Speaking, cụm này rất hợp, còn trong bài luận nên viết trung tính hơn: passed easily hoặc achieved excellent results.
Khi nào bạn sẽ nói with flying colours?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pass + exam/test/inspection + with flying colours; come through (+ noun) with flying colours
- Mark passed his final exams with flying colours and got into his first-choice university.
- The new café passed its hygiene inspection with flying colours.
- Our app came through every security test with flying colours.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe passed her history exam on excellent.
Sau khi sửaShe passed her history exam with flying colours.
Trong tiếng Anh không nói pass an exam on excellent: cả giới từ lẫn cách nêu mức điểm đều là lối dịch từng chữ. Khi muốn nói ai đó thi đạt kết quả xuất sắc, dùng with flying colours. Câu sửa chỉ thay on excellent.
Flying colours chỉ dùng cho thành công chắc chắn, dư sức. Nếu thi đỗ sát nút, người ta nói scrape through (“đỗ vớt”): I just scraped through the maths exam. Còn passed đơn thuần không cho biết kết quả tốt đến mức nào.
Đến lượt bạn
Lena got the highest score in her group, and the examiners praised her speaking. She passed ___.
Xem đáp án
with flying colours — Điểm cao nhất nhóm và được giám khảo khen tức là đỗ xuất sắc: with flying colours. By the skin of her teeth nghĩa là “suýt soát, may lắm mới qua”, còn Lena vượt qua dễ dàng.
Nhớ lại một kỳ thi, buổi phỏng vấn hay đợt kiểm tra mà bạn hoặc người quen vượt qua xuất sắc. Viết đó là gì và nhờ đâu mà thành công.
My brother passed his driving test with flying colours because he had practised on busy roads every weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
