Don't count your chickens before they hatch nghĩa là đừng vội mừng, đừng tính chuyện thành công khi nó chưa xảy ra, giống “đếm cua trong lỗ” trong tiếng Việt. Dịch sát chữ: “đừng đếm gà con trước khi trứng nở”. Khi nói chuyện, thường chỉ cần nửa đầu: Don't count your chickens. Còn khi nói về mình, người ta dùng I'm not counting my chickens, “mình chưa dám mừng vội”: đây là cách khiêm tốn kể một tin vui có thể vẫn chưa thành.
Khi nào bạn sẽ nói don't count your chickens before they hatch?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
don't count your chickens (before they hatch); I'm not counting my chickens (yet)
- The interview went well, but I'm not counting my chickens until they call me back.
- We might win the contract, but don't count your chickens before they hatch.
- Don't count your chickens — the landlord hasn't signed the agreement yet.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't count your chickens before they will hatch.
Sau khi sửaDon't count your chickens before they hatch.
Câu nói về chuyện sắp xảy ra, nên người học dễ thêm will: before they will hatch. Nhưng sau before, when, until, tiếng Anh dùng thì hiện tại, kể cả khi nói về tương lai: before they hatch. Câu sửa chỉ bỏ will.
Câu này không chỉ dành cho lúc chờ kết quả. Khi ai đó đã tính chuyện chia phần hay tiêu một khoản tiền chưa có trong tay, người Anh cũng nhắc đúng những chú gà con này: We were already planning how to spend the bonus. — Don't count your chickens.
Đến lượt bạn
The bank liked my business plan, but the loan isn't approved yet, so I'm not ___ my chickens.
Xem đáp án
counting — Thành ngữ luôn dùng count: gà con được “đếm” từng con. Calculate nghĩa là “tính toán, ước tính” và không xuất hiện trong câu này, dù nghĩa “tính” nghe có vẻ hợp.
Viết câu bạn nói để kéo một người bạn đang mừng quá sớm về thực tế. Nêu người đó đang chờ điều gì và điều gì vẫn chưa xảy ra.
Don't count your chickens: you're expecting a pay rise, but your manager hasn't signed anything yet.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
