LetsWords
Thành ngữ

Sweet tooth là gì? Hảo ngọt, mê đồ ngọt

Người hảo ngọt trong tiếng Anh là người có a sweet tooth. Nhưng nói I'm a sweet tooth thì bạn đang tự nhận mình là… một cái răng. Mọi thứ phụ thuộc vào một động từ.

Have a sweet tooth nghĩa là hảo ngọt, rất thích đồ ngọt. Dịch sát là “có một chiếc răng ngọt”: trong tiếng Anh, sweet tooth không phải là người mà là “chiếc răng” mà người đó có. Cụm này thân mật và ấm áp, người ta nói về bản thân và người thân mà không hề có ý chê.

Khi nào bạn sẽ nói have a sweet tooth?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have (got) a sweet tooth; have a bit of a sweet tooth; satisfy your sweet tooth

  • I have a sweet tooth, so I always check the dessert menu first.
  • My dad's got a sweet tooth and keeps a box of biscuits in his car.
  • This café is perfect if you have a sweet tooth: the cakes are huge.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI'm a sweet tooth, so I always order dessert.

Sau khi sửaI have a sweet tooth, so I always order dessert.

Dễ hiểu sweet tooth như một từ chỉ người, giống “người hảo ngọt”, nên mới có câu I'm a sweet tooth. Nhưng sweet tooth là một sở thích mà người ta có, nên cần động từ have: I have a sweet tooth. Người Anh cũng hay nói I've got a sweet tooth.

Cambridge Dictionary

Khẩu vị ngược lại được mô tả bằng từ savoury: I'm more of a savoury person, “tôi thích đồ mặn hơn”. Còn để chiều người hảo ngọt, người ta nói satisfy your sweet tooth: Grab a cookie to satisfy your sweet tooth. Trong IELTS Speaking với chủ đề ăn uống, cụm này nghe rất tự nhiên; trong bài luận thì like sweet food trung tính hơn.

Đến lượt bạn

My brother ___ a sweet tooth: he can't drink tea without biscuits.

(has / is)

Xem đáp án

has — Anh trai không thể uống trà mà thiếu bánh quy, tức là rất mê đồ ngọt, nên dùng has a sweet tooth. Với is, câu sẽ có nghĩa anh ấy chính là một cái răng.

Kể về một người thích đồ ngọt. Nêu người đó là ai và món ngọt họ hay chọn nhất.

My grandmother has a sweet tooth and always buys honey cake when she goes to the market.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.