In the same boat là cùng hội cùng thuyền: ở trong cùng một hoàn cảnh, thường là không mấy vui vẻ. My train was cancelled too, so we're in the same boat. Con thuyền gắn mọi người bằng cái khó chung, không phải bằng tình bạn: đối thủ cũng có thể ngồi chung thuyền. Kèm người: I'm in the same boat as you, mình cũng y như bạn.
Khi nào bạn sẽ nói in the same boat?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be in the same boat; in the same boat as someone
- My train was cancelled too, so we're in the same boat.
- All three teams are in the same boat: none has enough volunteers.
- I can't access the shared folder either. I'm in the same boat as you.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe're in one boat because both our flights were cancelled.
Sau khi sửaWe're in the same boat because both our flights were cancelled.
Tiếng Việt nói “chung một thuyền”, nên tay viết in one boat. Nhưng trong tiếng Anh, con thuyền không phải “một” mà là “cùng chính nó”: in the same boat. Đổi one thành the same, thành ngữ mới quen tai.
On the same page là cùng hiểu một kế hoạch. In the same boat là cùng chung một vấn đề, dù kế hoạch mỗi người mỗi khác: All three teams are in the same boat. Same here là “mình cũng vậy” ngắn gọn, không hàm ý khó khăn.
Đến lượt bạn
Two people have the same problem. They are in ___ same boat.
Xem đáp án
the — Trước same luôn có the: in the same boat. A same không phải cách nói của tiếng Anh.
Trả lời một người bạn đang gặp đúng vấn đề như bạn: chuyến bay bị hủy, mã xác nhận không về, laptop hỏng. Dùng in the same boat.
We're in the same boat: neither of us has received the access code yet.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
