Put your money where your mouth is là chứng minh lời nói bằng hành động: không chỉ nói là ủng hộ mà phải góp sức. She put her money where her mouth is by funding the community garden. Không nhất thiết phải chi tiền: đến dọn dẹp cùng mọi người hay nhận việc về mình cũng tính. Nói với người khác, câu này là lời thách: “nói được thì làm đi”.
Khi nào bạn sẽ nói put your money where your mouth is?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put my / your / his / her / our / their money where my / your / his / her / our / their mouth is
- If we want cleaner streets, we should put our money where our mouth is and join the cleanup.
- She put her money where her mouth is by funding the community garden.
- You say you support local artists; now put your money where your mouth is.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI put my money where your mouth is and volunteered for the project.
Sau khi sửaI put my money where my mouth is and volunteered for the project.
Từ điển ghi thành ngữ với your, nên người học giữ nguyên your. Nhưng cả hai từ sở hữu đều đổi theo người nói: nói về bản thân thì là my money where my mouth is. Đổi your thành my.
Actions speak louder than words là chân lý chung: việc làm thuyết phục hơn lời nói, kiểu “nói phải đi đôi với làm”. Put your money where your mouth is là lời kêu gọi hay hành động cụ thể: You say you support local artists; now put your money where your mouth is. Trong văn bản công việc: show your commitment through action.
Đến lượt bạn
Match the action to the speaker: I should put my money where ___ mouth is.
Xem đáp án
my — I đang nói về lời của chính mình, nên cả hai chỗ đều là my. Với your, nghĩa thành ra bạn chứng minh lời người khác.
Kể cách bạn hay người quen đã chứng minh lời nói bằng việc làm: giúp đỡ, góp tiền, có mặt. Dùng put … money where … mouth is.
We can put our money where our mouth is by helping to plant the trees we asked for.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
