Save for a rainy day nghĩa là để dành tiền phòng khi khó khăn, đúng như câu “làm khi lành để dành khi đau”. Đó là khoản tiền tích lũy cho lúc gặp chuyện: ốm đau, mất việc, xe hỏng. Trong thành ngữ tiếng Anh, lúc khó khăn được ví như một ngày mưa. Cụm này thân mật, nhưng dùng được cả trong đời thường lẫn trong các lời khuyên về tài chính; trong bài luận viết build up savings for emergencies sẽ trung tính hơn.
Khi nào bạn sẽ nói save for a rainy day?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
save (money) + for a rainy day; put/set + something + aside for a rainy day
- Every month I save a little of my salary for a rainy day.
- My grandmother always kept some cash in a drawer for a rainy day.
- Freelancers should save for a rainy day, because work can disappear overnight.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI always save some money for a black day.
Sau khi sửaI always save some money for a rainy day.
A black day trong tiếng Anh là ngày xảy ra chuyện rất tồi tệ: a black day for the company. Khoản tiền dành cho lúc khó khăn không được gọi như vậy. Trong thành ngữ tiếng Anh, đó là ngày mưa, nên câu sửa chỉ đổi black thành rainy.
Từ thành ngữ này có cụm a rainy day fund, khoản tiền dự phòng cho những chi phí bất ngờ, tức là “quỹ phòng thân”: We keep three months' salary in a rainy day fund. Theo nghĩa đen, a rainy day chỉ là một ngày mưa: We spent a rainy day in the museum.
Đến lượt bạn
Don't spend your whole bonus on a holiday: ___ in case something goes wrong.
Xem đáp án
save some for a rainy day — Lời khuyên không tiêu hết tiền thưởng và cụm in case something goes wrong đều hướng đến khoản dự phòng cho lúc khó khăn, tức là save some for a rainy day. Live for today khuyên sống cho hiện tại, không nghĩ đến tương lai, trái với nửa đầu của lời khuyên.
Kể về cách bạn để dành tiền phòng khi có chuyện bất ngờ. Nêu bạn để dành bao nhiêu phần thu nhập và giữ số tiền đó ở đâu.
I save about ten percent of my salary for a rainy day and keep it in a separate savings account.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
