A dime a dozen là nhan nhản, đầy rẫy, nên chẳng có gì đặc biệt: Those souvenir magnets are a dime a dozen near the station. Dime là đồng mười xu của Mỹ, mười xu một tá thì gần như cho không, kiểu “rẻ như bèo”. Câu này gốc Mỹ và hơi coi thường: nói về sản phẩm hay con người là có ý chê. Tiếng Anh Anh có ten a penny.
Khi nào bạn sẽ nói a dime a dozen?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something is / things are a dime a dozen
- Generic travel tips are a dime a dozen; local knowledge is harder to find.
- Those souvenir magnets are a dime a dozen near the station.
- Promises are a dime a dozen, but she actually followed through.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênUnoriginal slogans are dime a dozen online.
Sau khi sửaUnoriginal slogans are a dime a dozen online.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên chữ a đầu tiên rất dễ rơi mất. Nhưng thành ngữ giữ cả hai: a dime a dozen, “mười xu một tá”. Thêm a trước dime, cụm từ mới trọn vẹn.
Common chỉ là phổ biến, không kèm đánh giá. A dime a dozen là gặp ở khắp nơi nên chẳng có giá trị: Promises are a dime a dozen. Few and far between thì ngược lại: hiếm hoi.
Đến lượt bạn
These designs are everywhere and nothing special. They are ___.
Xem đáp án
a dime a dozen — Mẫu thiết kế ở đâu cũng có và chẳng có gì nổi bật: đó là a dime a dozen. Few and far between nghĩa là hiếm.
Kể tên một thứ hay một lời khuyên có quá nhiều xung quanh, và nói điều thật sự còn thiếu. Dùng a dime a dozen.
Lists of famous sights are a dime a dozen, but this guide explains how to avoid the queues.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
