LetsWords
Thành ngữ

See red là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

See red nghĩa là nổi điên, giận sôi máu. Ví dụ, khác be in the red thế nào, lỗi make me to see red và bài tập với hai thành ngữ về màu sắc.

See red nghĩa là nổi điên, giận sôi máu. Đó là cơn giận bất chợt và dữ dội, khi một người trong chốc lát mất bình tĩnh: vì thái độ hỗn láo, sự bất công hay một món đồ bị làm hỏng. Trong phần Speaking, thành ngữ nghe sinh động, còn trong bài luận hãy thay bằng become furious.

Khi nào bạn sẽ nói see red?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

see red (when/if + clause); make someone see red; saw red (past)

  • I see red when people jump the queue at the supermarket.
  • My dad saw red when he found a scratch on his new car.
  • Rude comments about my accent really make me see red.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPeople who talk on the phone during a film make me to see red.

Sau khi sửaPeople who talk on the phone during a film make me see red.

Người học hay thêm to sau make, giống như trong want me to hay ask me to. Nhưng khi make mang nghĩa “khiến, làm cho”, sau tân ngữ không dùng to: make me laugh, make me see red. Câu sửa bỏ chữ to thừa.

Cambridge Dictionary

Be in the red nghe giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác: “bị lỗ”, chi nhiều hơn thu. The shop has been in the red since March. See red chỉ nói về cơn giận, còn in the red chỉ nói về tiền bạc.

Đến lượt bạn

When the builder said the kitchen would cost twice the price he'd promised, my husband ___ and started shouting.

(saw red / felt blue)

Xem đáp án

saw red — Người thợ đòi gấp đôi giá đã hứa, còn người chồng bắt đầu quát tháo, nghĩa là anh ấy nổi điên: saw red. Felt blue nghĩa là “thấy buồn”, mà buồn thì không quát thợ.

Nhớ lại một tình huống thật sự khiến bạn nổi giận: trên phương tiện công cộng, trong cửa hàng hay ở chỗ làm. Nêu chuyện gì đã xảy ra và sau đó bạn đã làm gì.

I saw red when a colleague presented my report as his own at a meeting, so I spoke to our manager that afternoon.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.