At a crossroads là đứng trước ngã ba đường: phải chọn một hướng quan trọng cho cuộc đời, sự nghiệp hay một dự án. Ở lại hay chuyển đi, mở rộng câu lạc bộ hay đóng cửa: đó là crossroads. Nghĩa đen của crossroads là ngã tư, và từ có -s này vẫn là số ít: a crossroads.
Khi nào bạn sẽ nói at a crossroads?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at a crossroads; at a crossroads in a career / life
- After finishing her degree, she was at a crossroads in her career.
- The club is at a crossroads: expand or remain a small local group.
- I'm at a crossroads and need to decide whether to stay in this city.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm on a crossroads in my career.
Sau khi sửaI'm at a crossroads in my career.
Người học quen on the road, on the street, nên gắn luôn on cho crossroads. Nhưng thành ngữ đi với at, giống at a turning point hay at a difficult stage: at a crossroads. Đổi on thành at.
A turning point là bước ngoặt đã xảy ra: Moving abroad was a turning point. At a crossroads là lựa chọn vẫn còn ở phía trước. On the fence là phân vân giữa các lựa chọn, chưa dám quyết: I'm still on the fence about the job.
Đến lượt bạn
Complete the idiom: The organisation is ___ a crossroads and must choose between expansion and closure.
Xem đáp án
at — Thành ngữ là at a crossroads. On quen từ on the road, nhưng không dùng ở đây.
Kể lúc bạn phải chọn giữa hai con đường trong học tập, công việc hay cuộc sống.
I'm at a crossroads: I can accept a job nearby or study abroad for another year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
