Have a lot on your plate là có rất nhiều việc, trách nhiệm, chuyện phải lo: I have a lot on my plate this week, tuần này mình bận tối mắt. Không chỉ là việc công ty: chuyển nhà, con nhỏ, sửa nhà cũng “nằm trên đĩa”. Đây là cách lịch sự để từ chối thêm một việc nữa.
Khi nào bạn sẽ nói have a lot on your plate?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a lot / enough / too much on my / your / her / our plate
- I have a lot on my plate this week, so I cannot organize another event.
- With the move and the new job, she has enough on her plate already.
- He took one task off my plate by booking the room.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI have much on my plate with two projects finishing on Friday.
Sau khi sửaI have a lot on my plate with two projects finishing on Friday.
“Nhiều” dễ được dịch thẳng thành much. Nhưng trong câu khẳng định thường ngày, much đứng một mình nghe nặng nề, còn thành ngữ cố định là a lot on my plate. Thay bằng a lot, câu mới tự nhiên.
Bite off more than you can chew là ôm việc quá sức, và lỗi là ở chính bạn. Have a lot on your plate không có ý chê đó: chỉ đơn giản là nhiều việc. Còn take something off someone's plate là gánh bớt việc cho ai đó.
Đến lượt bạn
Use the idiom about responsibilities: She has too much ___ her plate to take another assignment.
Xem đáp án
on — Việc nằm trên đĩa, nên dùng on. In my plate không phải cách nói của tiếng Anh.
Khéo từ chối một việc mới và giải thích bạn đang bận gì. Dùng have a lot on your plate.
I have a lot on my plate with the move and the training course, so I can't lead the trip.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
