LetsWords
Thành ngữ

What goes around comes around là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

What goes around comes around gần nghĩa với “ác giả ác báo”. Khi nào dùng câu này, khác you reap what you sow thế nào, lỗi hay gặp và bài tập.

What goes around comes around gần nghĩa với “ác giả ác báo”, “gieo gió gặt bão”. Nghĩa đen là “cái gì đi một vòng thì sẽ quay trở lại”: mình đối xử với người khác thế nào, sau này người khác sẽ đối xử với mình như thế. Câu này thường nói về một việc xấu quay lại với chính người đã làm, ít khi nói về việc tốt. Đây là cách nói khẩu ngữ, hợp khi trò chuyện và trong phần Speaking, còn trong bài luận IELTS thì không dùng.

Khi nào bạn sẽ nói what goes around comes around?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

What goes around comes around. (comment); because + what goes around comes around; UK also: what goes round comes round

  • He was rude to everyone in the office, and now nobody helps him. What goes around comes around.
  • She always shared her notes, so when she got ill, her classmates helped her catch up. What goes around comes around.
  • Be honest with your customers, because what goes around comes around.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe never paid his friends back, and now nobody lends him money. What goes around come around.

Sau khi sửaHe never paid his friends back, and now nobody lends him money. What goes around comes around.

Cả hai động từ đều ở dạng dùng cho he, she, it. What goes around, “cái đi một vòng”, cả cụm là chủ ngữ của comes, nên động từ thứ hai cũng phải thêm -s. Người học thường nhớ -s đầu tiên mà quên -s thứ hai, vì câu dài và comes đứng xa đầu câu. Câu sửa chỉ có một thay đổi: come thành comes.

Cambridge Dictionary

Câu tục ngữ you reap what you sow sát với “gieo gì gặt nấy” hơn. Nó nói về hậu quả của mọi việc mình làm: He never studied and failed the exam. You reap what you sow. Còn what goes around comes around thường nói về cách đối xử với người khác: mình đối xử với họ ra sao, họ sẽ đối xử lại với mình như vậy.

Đến lượt bạn

Mark used to laugh at everyone's mistakes, and now the whole team laughs at his. I guess ___.

(what goes around comes around / life goes on)

Xem đáp án

what goes around comes around — Mark từng cười nhạo lỗi của người khác, giờ cả nhóm lại cười lỗi của anh ấy: cách cư xử của anh đã quay lại với chính anh, đó là what goes around comes around. Life goes on nghĩa là “cuộc sống vẫn tiếp diễn”, là câu an ủi sau một thất bại, và không nói gì về việc phải trả giá cho hành động của mình.

Kể về một người quen mà việc làm của họ, dù tốt hay xấu, đã quay lại với chính họ. Nêu người đó đã làm gì, sau đó chuyện gì xảy ra với họ, và kết thúc bằng what goes around comes around.

My old boss never let anyone leave early, and now his new manager makes him stay late every Friday. What goes around comes around.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.