A long shot — cơ hội mong manh, một lần thử vận may: finding the owner of an unlabelled camera is a long shot. Hay gặp nhất là It's a long shot, but… — “khó lắm, nhưng còn nước còn tát”: it's a long shot, but the theatre might have returned tickets. Long shot là phát bắn ở cự ly xa, khó trúng đích.
Khi nào bạn sẽ nói a long shot?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something is a long shot; It's a long shot, but + possible attempt
- Finding the owner of an unlabelled camera is a long shot, but we can ask at the café.
- It's a long shot, but the theatre might have returned tickets.
- Getting all six people free on the same evening is a long shot.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's a long shoot, but someone may recognise the handwriting.
Sau khi sửaIt's a long shot, but someone may recognise the handwriting.
Shot và shoot giống nhau cả khi nghe lẫn khi viết, nhưng shoot là động từ “bắn, chụp”, còn shot là danh từ “phát bắn”. Thành ngữ cần danh từ: a long shot.
Give it a shot — “thử xem”, không đánh giá cơ hội. A sure thing — chắc ăn. Not by a long shot — “còn lâu mới”, “hoàn toàn không”: it's not over, not by a long shot.
Đến lượt bạn
There is a small chance of success, but trying may be worthwhile. It's ___.
Xem đáp án
a long shot — Cơ hội nhỏ nhưng vẫn đáng thử — đó là a long shot. A sure thing là việc chắc ăn.
Đề xuất cách cuối cùng để tìm lại một món đồ hoặc tấm vé bị mất, bắt đầu bằng It's a long shot, but.
It's a long shot, but the lost-property office may still have your umbrella.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
