LetsWords
Thành ngữ

Better safe than sorry là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Better safe than sorry nghĩa là “cẩn tắc vô áy náy”. Khi nào dùng câu này, dạng đầy đủ it's better to be safe than sorry, lỗi thường gặp và bài tập.

Better safe than sorry nghĩa là cẩn tắc vô áy náy, cẩn thận vẫn hơn. Nghĩa đen: thà thận trọng còn hơn sau này phải hối tiếc. Người ta nói câu này khi chuẩn bị trước, dù rủi ro không lớn: làm bản sao hộ chiếu hoặc ra sân bay sớm hơn. Đây là câu khẩu ngữ, hợp với phần Speaking, còn trong bài luận thì không dùng.

Khi nào bạn sẽ nói better safe than sorry?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Better safe than sorry. (short comment); it's better to be safe than sorry

  • I always make a copy of my passport before a trip. Better safe than sorry.
  • We booked the airport taxi for five instead of six. It's better to be safe than sorry.
  • My sister always checks the cooker twice before leaving the flat. Better safe than sorry, she says.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI'll take a warm jacket too. It's better be safe than sorry.

Sau khi sửaI'll take a warm jacket too. It's better to be safe than sorry.

Dạng ngắn better safe than sorry không có động từ. Ở dạng đầy đủ, sau it's better cần to be. Khi trộn hai dạng này, người học dễ viết it's better be. Thêm to, phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Trong câu, ý tương tự được diễn đạt bằng just in case hoặc to be on the safe side: I left an hour early, just to be on the safe side. Better safe than sorry thường là một câu nói riêng: trước tiên người ta kể mình đã làm gì, sau đó dùng câu này để giải thích lý do.

Đến lượt bạn

The mountain trail looked easy, but we still packed a first-aid kit and extra water: ___.

(better safe than sorry / no pain, no gain)

Xem đáp án

better safe than sorry — Con đường mòn trông dễ đi, còn túi sơ cứu và nước được mang theo cho chắc. Đó là sự phòng xa, tức là better safe than sorry. No pain, no gain nói về việc phải vất vả để có kết quả, còn ở đây không ai chịu khổ, chỉ là chuẩn bị phòng khi cần.

Mô tả một lần bạn chuẩn bị phòng xa: trước chuyến đi, kỳ thi hoặc một cuộc gặp quan trọng. Nêu cụ thể bạn đã làm gì và kết thúc bằng câu better safe than sorry.

Before my job interview, I printed two extra copies of my CV and checked the route the night before. Better safe than sorry.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.