Have green fingers nghĩa là mát tay trồng cây: người biết chăm cây, trồng gì cũng xanh tốt, ra hoa. Hình ảnh dễ nhớ: ngón tay xanh là ngón tay của người làm vườn. Đây là cách nói thân mật của người Anh, dùng để khen người thân, hàng xóm hay đồng nghiệp có bậu cửa sổ đầy hoa.
Khi nào bạn sẽ nói have green fingers?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have + green fingers (UK); have a green thumb (US); green-fingered + person
- My neighbour has green fingers: her tiny balcony looks like a botanical garden.
- I don't have green fingers, so I only buy plants that are almost impossible to kill.
- You don't need green fingers to grow basil; just water it every day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandmother has a light hand with plants.
Sau khi sửaMy grandmother has green fingers.
Muốn khen ai đó mát tay trồng cây, người học dễ viết a light hand with plants. Nhưng trong tiếng Anh, a light hand chỉ sự nhẹ nhàng, cẩn thận: with a light hand là “nhẹ tay, không nặng nề”. Không ai dùng nó để nói về tài trồng cây, mà phải nói have green fingers. Vì vậy a light hand with plants được thay bằng green fingers.
Trong tiếng Anh Mỹ, chỉ có ngón cái là xanh: have a green thumb. My dad has a green thumb; his roses win prizes every year. Nghĩa vẫn như vậy. Cách nói của người Anh còn có tính từ: a green-fingered neighbour, “người hàng xóm mát tay trồng cây”.
Đến lượt bạn
Every plant I buy dies within a month. I definitely don't have ___.
Xem đáp án
green fingers — Cây nào người nói mua về cũng chết trong vòng một tháng, tức là không biết trồng cây: don't have green fingers. A green light là “bật đèn xanh”, cho phép bắt đầu một việc, chẳng liên quan gì đến cây cối.
Viết về một người quen trồng cây rất giỏi. Nêu người đó trồng cây gì và ở đâu.
My colleague Olga has green fingers: she grows lemons and chillies on her office windowsill.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
