LetsWords
Thành ngữ

A double-edged sword là gì? “Con dao hai lưỡi” trong tiếng Anh

Con dao hai lưỡi: tiếng Anh cũng nói thế, chỉ có dao thành thanh kiếm. Cái lợi quay ra hại chính người cầm nó. Còn chữ “hai lưỡi” thì người học hay viết thiếu, vì tai không nghe thấy.

A double-edged sword là con dao hai lưỡi: thứ mang lại lợi ích cũng chính là thứ gây ra rắc rối. Kiếm hai lưỡi chém được kẻ thù nhưng cũng có thể làm đứt tay người cầm. Flexible hours are a double-edged sword: giờ làm linh hoạt rất tiện, nhưng công việc lan sang cả buổi tối. Hay dùng khi nói về công nghệ, danh tiếng, tiền bạc.

Khi nào bạn sẽ nói a double-edged sword?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

something is / can be a double-edged sword; a double-edged sword: benefit + drawback

  • Instant replies can be a double-edged sword: they solve problems quickly but create pressure to stay available.
  • The café's sudden popularity was a double-edged sword, bringing more customers and much longer queues.
  • Flexible hours are a double-edged sword when the boundary between work and rest disappears.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPublic attention can be a double-edge sword.

Sau khi sửaPublic attention can be a double-edged sword.

Âm -ed gần như không nghe thấy, nên nhiều người viết double-edge. Nhưng đây là tính từ “có hai lưỡi”, và đuôi -ed là bắt buộc: double-edged sword. Thêm -ed.

Cambridge Dictionary

A blessing in disguise thì ngược lại, “trong cái rủi có cái may”: Losing that job was a blessing in disguise. A double-edged sword là lợi và hại nằm trong cùng một thứ. Pros and cons chỉ là “ưu và nhược” trung tính, còn thành ngữ nhấn mạnh cái hại mọc ra từ chính cái lợi.

Đến lượt bạn

Which situation fits a double-edged sword?

(A new tool saves time but makes errors harder to notice. / A new tool is cheap and also easy to use.)

Xem đáp án

A new tool saves time but makes errors harder to notice. — Tiết kiệm thời gian nhưng khiến lỗi khó thấy hơn: lợi và hại trong cùng một thứ. “Rẻ và dễ dùng” là hai ưu điểm, không có mặt trái.

Kể về một thứ hay một quyết định mà ưu điểm lớn nhất lại gây ra vấn đề: điện thoại, làm từ xa, nổi tiếng.

Remote access is a double-edged sword: I can work anywhere, but I find it harder to switch off.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.