A far cry from là khác một trời một vực: hai thứ khác nhau rất xa. The room was a far cry from the photos: căn phòng chẳng giống ảnh chút nào. Hay dùng khi thất vọng, nhưng cũng có thể là lời khen: the final poster is a far cry from my first sketch. Cry ở đây không phải tiếng khóc hay tiếng hét: cả cụm chỉ có nghĩa “cách rất xa”.
Khi nào bạn sẽ nói a far cry from?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a far cry from + noun / -ing / what-clause
- This quiet village is a far cry from the crowded city where I grew up.
- The finished poster is a far cry from my first sketch.
- The room was a far cry from what the photos had promised.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe final result was a far cry than our original plan.
Sau khi sửaThe final result was a far cry from our original plan.
Đã là so sánh thì người học nghĩ ngay tới than, như better than. Nhưng a far cry mang nghĩa “cách xa” nên luôn đi với from: a far cry from our original plan. Đổi than thành from.
Different from là “khác với” trung tính. A far cry from mạnh hơn nhiều, “khác một trời một vực”. Far from là chuyện khác, “còn lâu mới”: The work is far from finished, công việc còn lâu mới xong.
Đến lượt bạn
Complete the comparison: Working here is a far cry ___ working in my previous office.
Xem đáp án
from — Cụm cố định là a far cry from. Than dùng trong so sánh thường như better than, không dùng ở đây.
So sánh chỗ ở, công việc hay thành phố của bạn bây giờ với trước kia hoặc với điều bạn từng mong đợi.
The bright new classroom is a far cry from the windowless room we used last year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
