A lost cause là việc hết cứu, nỗ lực vô vọng: Repairing that cracked mug is a lost cause. Cause ở đây không phải “nguyên nhân” mà là mục tiêu người ta đấu tranh cho, như trong a good cause. Nói về người thì khá nặng, gần như “hết thuốc chữa”: I'm a lost cause at maths, tự giễu thì được, nói người khác thì dễ mất lòng.
Khi nào bạn sẽ nói a lost cause?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / seem a lost cause; consider something a lost cause
- With the final train already gone, reaching the village that night was a lost cause.
- Everyone thought the garden was a lost cause until the volunteers arrived.
- Repairing that cracked mug is a lost cause; it will not hold water.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSaving the soaked paper model was a lost case.
Sau khi sửaSaving the soaked paper model was a lost cause.
“Ca này hết cứu” khiến người học nghĩ ngay đến case, như “một ca khó”. Nhưng thành ngữ dùng cause, tức mục tiêu, sự nghiệp người ta theo đuổi: a lost cause. Đổi case thành cause, cụm từ mới thành thành ngữ.
A tall order là rất khó nhưng vẫn còn cơ hội. A lost cause là hết cơ hội rồi: Everyone thought the garden was a lost cause until the volunteers arrived. Còn a hopeless case thường nói về một người mà chẳng gì giúp được.
Đến lượt bạn
Choose the idiom meaning an effort judged hopeless: a lost ___.
Xem đáp án
cause — Thành ngữ dùng cause, tức mục tiêu người ta theo đuổi. Case là “trường hợp”, và không tạo thành thành ngữ.
Kể về một món đồ hay một kế hoạch ai cũng nghĩ là hết cứu, nhưng cuối cùng vẫn được cứu. Dùng a lost cause.
We thought the ruined garden was a lost cause, but the neighbours helped restore it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
