Keep your finger on the pulse — nắm bắt tình hình, theo sát những thay đổi mới nhất trong một lĩnh vực, giống “bắt mạch thị trường”. Our editor has his finger on the pulse of the city's music scene — biên tập viên biết mọi chuyển động của giới âm nhạc thành phố trước cả khi báo chí đưa tin. Lĩnh vực thêm bằng of: the pulse of local reading trends.
Khi nào bạn sẽ nói keep your finger on the pulse?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have or keep + possessive + finger on the pulse + of a field
- Talking to independent booksellers helps her keep her finger on the pulse of local reading trends.
- Our editor has his finger on the pulse of the city's music scene.
- I visit small galleries to keep my finger on the pulse between major exhibitions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe keeps her finger on pulse of the local arts scene.
Sau khi sửaShe keeps her finger on the pulse of the local arts scene.
Tiếng Việt nói “bắt mạch”, không có mạo từ, nên the dễ bị bỏ: on pulse. Nhưng trong thành ngữ the là bắt buộc: on the pulse. Your đổi theo người: my finger, her finger.
Keep up with the news — chỉ là theo dõi tin tức. Be up to date — biết thông tin mới nhất. Keep your finger on the pulse — hiểu cả một môi trường đang sống ra sao: một ngành, một thành phố, một thị trường.
Đến lượt bạn
Complete the established idiom: You need to keep your finger on ___ pulse.
Xem đáp án
the — Thành ngữ luôn là the pulse. A pulse nghe như một nhịp mạch cụ thể của ai đó, theo nghĩa đen.
Nêu một lĩnh vực bạn theo dõi sát và cách bạn làm điều đó, dùng keep my finger on the pulse.
I talk to café owners to keep my finger on the pulse of the local food scene.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
