Birds of a feather flock together nghĩa là “ngưu tầm ngưu, mã tầm mã”. Câu tục ngữ nói rằng những người có cùng sở thích, thói quen hay tính cách thường tìm đến nhau và gắn bó với nhau. Người ta hay nói rút gọn: They're birds of a feather.
Khi nào bạn sẽ nói birds of a feather flock together?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
birds of a feather flock together; A and B are birds of a feather
- My two neighbours spend every weekend fixing old cars together, so they're birds of a feather.
- At university, the students who loved chess soon found each other: birds of a feather flock together.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTom and Jake both hate mornings, so they became friends at once. A fisherman sees a fisherman from afar.
Sau khi sửaTom and Jake both hate mornings, so they became friends at once. Birds of a feather flock together.
Câu trước khi sửa dịch từng chữ một câu tục ngữ không có trong tiếng Anh, nên người bản ngữ sẽ hiểu theo nghĩa đen, như một câu chuyện về những người đánh cá. Cùng ý đó, tiếng Anh có câu tục ngữ riêng về những con chim cùng một bộ lông. Câu sửa chỉ thay câu tục ngữ.
Ý ngược lại là opposites attract (“trái dấu thì hút nhau”): She's quiet and he's loud, but opposites attract. Câu tục ngữ về loài chim đôi khi mang ý chê, khi nói về một nhóm bạn xấu. Trong bài luận, viết đơn giản hơn: people tend to choose friends who are like them.
Đến lượt bạn
Mia and her best friend both collect vinyl records and love the same bands. They're ___.
Xem đáp án
birds of a feather — Hai cô bạn có cùng sở thích và cùng gu âm nhạc, tức là rất giống nhau: birds of a feather. Chalk and cheese dùng cho những người hoàn toàn không giống nhau.
Mô tả hai người quen trở nên thân thiết nhờ một sở thích chung. Nêu sở thích đó và nơi họ quen nhau.
My cousin met his best friend at a climbing gym, and now they go climbing together every weekend: birds of a feather flock together.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
