Keep a stiff upper lip nghĩa là giữ vẻ bình thản, cứng cỏi, không để lộ nỗi sợ hay nỗi buồn. Hình ảnh rất thật: khi người ta sắp khóc, môi run lên, còn đôi môi “cứng” thì không run. Cụm này hay gắn với sự kiềm chế của người Anh: the British stiff upper lip là thói quen lặng lẽ chịu đựng và không than phiền.
Khi nào bạn sẽ nói keep a stiff upper lip?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep a stiff upper lip; the (British) stiff upper lip (noun); a stiff-upper-lip attitude
- When the factory closed, my father kept a stiff upper lip and started looking for work the next day.
- She kept a stiff upper lip during the interview, even though the questions were really tough.
- Not everyone admires the British stiff upper lip; some people prefer to talk openly about their worries.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEven after the bad news, she held a stiff upper lip at work.
Sau khi sửaEven after the bad news, she kept a stiff upper lip at work.
Hold và keep đều có thể dịch là “giữ”, nên người học dễ chọn hold. Nhưng thành ngữ này chỉ dùng động từ keep. Câu sửa thay held bằng kept, phần còn lại đúng.
Cụm gần nghĩa put on a brave face là tỏ ra vui vẻ trước mặt người khác, vờ như mọi thứ vẫn ổn: She put on a brave face and smiled at the guests. Stiff upper lip ít “diễn” hơn: người đó không giả vờ vui vẻ, chỉ đơn giản là không để lộ sự yếu đuối và không than phiền.
Đến lượt bạn
My grandfather never complained or cried during his long illness; he always ___.
Xem đáp án
kept a stiff upper lip — Ông không than phiền, không khóc, tức là luôn cứng cỏi và không để lộ cảm xúc: kept a stiff upper lip. Wore his heart on his sleeve có nghĩa ngược lại: ông bộc lộ mọi cảm xúc ra ngoài.
Kể về một người đã giữ vững tinh thần trong hoàn cảnh khó khăn. Nêu chuyện gì đã xảy ra và người đó cư xử thế nào.
When my sister lost her job last spring, she kept a stiff upper lip and calmly updated her CV the same evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
