LetsWords
Thành ngữ

A slippery slope là gì? Không chỉ trơn mà còn đổ dốc

Một lần bỏ qua khâu kiểm tra, rồi chẳng ai kiểm tra gì nữa. Trong tiếng Anh, con đường ấy không chỉ trơn mà còn đổ dốc, và điều đó làm thay đổi cả hình ảnh.

A slippery slope là con dốc trơn: một bước nhỏ khiến mọi thứ trượt dần xuống và khó dừng lại. Bỏ qua kiểm tra một lần, rồi lần hai, thế là cẩu thả thành chuyện bình thường. Slope là con dốc, nên hình ảnh mạnh hơn “đường trơn”: vừa trơn vừa đổ xuống, giống chữ “trượt dài”. Hay đi với on: we're on a slippery slope.

Khi nào bạn sẽ nói a slippery slope?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be on a slippery slope; a slippery slope towards/to something; the start of a slippery slope

  • Skipping the checks once could put us on a slippery slope towards careless work.
  • For him, borrowing small amounts without a repayment plan was the start of a slippery slope.
  • The editor warned that changing quotations for convenience was a slippery slope.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe are on a slippery road if we keep ignoring the smaller errors.

Sau khi sửaWe are on a slippery slope if we keep ignoring the smaller errors.

Nghĩ đến “con đường trơn trượt”, người học dễ chọn slippery road hay path. Nhưng thành ngữ tiếng Anh nói về con dốc: a slippery slope. Đổi road thành slope, cụm mới nhận ra được.

Cambridge Dictionary

A setback là một lần thất bại, sau đó vẫn đứng dậy được. A slippery slope là khởi đầu một chuỗi, mỗi bước kéo theo bước sau. Trong bài luận, a slippery slope argument là lập luận “cho phép điều này rồi sẽ tệ dần”; muốn thuyết phục, hãy chỉ ra bước này dẫn tới bước kia thế nào.

Đến lượt bạn

Complete the warning idiom: We could be on a slippery ___ if temporary exceptions become routine.

(slope / road)

Xem đáp án

slope — Thành ngữ là a slippery slope, con dốc trơn. Road là ghép theo “đường trơn”, không có trong cụm này.

Mô tả một sự dễ dãi nhỏ có thể biến thành thói quen xấu.

Letting one missed inspection go unrecorded could be a slippery slope towards accepting incomplete safety logs.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.