A piece of the pie là phần của mình trong chiếc bánh chung: tiền, thị phần hay ngân sách mà nhiều bên cùng chia, giống “miếng bánh thị trường” trên báo. Small publishers want a piece of the pie as audiobook sales grow. Muốn phần to hơn thì là a bigger slice of the pie. Nghe giống a piece of cake, nhưng cụm kia nghĩa là “dễ như ăn bánh”.
Khi nào bạn sẽ nói a piece of the pie?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get / want / claim a piece of the pie; a larger slice of the pie
- Small publishers want a piece of the pie as audiobook sales grow.
- Every department argued for a larger slice of the pie.
- The new studio hoped to win a piece of the pie in the animation market.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLocal firms want a piece of pie in this growing market.
Sau khi sửaLocal firms want a piece of the pie in this growing market.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the dễ bị rơi. Nhưng không có nó, a piece of pie chỉ là một miếng bánh trên đĩa. The pie là chiếc bánh chung đang được chia, nên phải thêm the.
A piece of cake là dễ như ăn bánh: The test was a piece of cake. The lion's share là phần lớn nhất, “phần của sư tử”. A piece of the pie có thể chỉ là phần nhỏ, quan trọng là được tham gia chia.
Đến lượt bạn
Use the idiom meaning a share of available benefits: Everyone wants a piece ___ the pie.
Xem đáp án
of — Phần nối với tổng thể bằng of: a piece of the pie. From không dùng ở đây.
Kể về một thị trường hay ngân sách chung mà nhiều bên đang giành phần. Dùng a piece of the pie.
Independent cafés want a piece of the pie as more visitors come to the neighbourhood.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
