Hit the nail on the head là nói trúng phóc: chỉ đúng bản chất hoặc nguyên nhân của vấn đề. Leah hit the nail on the head: Leah nói đúng chỗ mấu chốt. Hình ảnh đơn giản: búa đập trúng ngay đầu đinh. Câu dùng để khen một nhận xét chính xác, không phải chiến thắng hay kết quả tốt. Khác “nói trúng tim đen”, vốn là đoán trúng điều người khác muốn giấu.
Khi nào bạn sẽ nói hit the nail on the head?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
someone hits / hit the nail on the head; hit the nail on the head when / by saying...
- Leah hit the nail on the head when she said the instructions were missing a step.
- Your comment about the poor lighting hits the nail on the head.
- He hit the nail on the head: the delay came from unclear responsibilities.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday, Leah hitted the nail on the head when she explained the confusion.
Sau khi sửaYesterday, Leah hit the nail on the head when she explained the confusion.
Hit là động từ bất quy tắc, quá khứ vẫn giữ nguyên: hit, hit, hit. Tiếng Việt không chia động từ theo thì, nên người học bám vào quy tắc “thêm -ed” và viết hitted. Bỏ -ted: yesterday Leah hit the nail on the head.
Cut to the chase là “vào thẳng vấn đề”: lời giục đừng vòng vo. Hit the nail on the head là đánh giá điều vừa nói: chính xác. Spot on ngắn và thân mật hơn, “chuẩn luôn”: Your answer was spot on.
Đến lượt bạn
You identified the exact problem: You hit the nail ___ the head.
Xem đáp án
on — Thành ngữ là hit the nail on the head: đập trúng đầu đinh từ phía trên. In không dùng trong cụm này.
Khen một người bạn hay đồng nghiệp đã nói trúng nguyên nhân của một vấn đề.
You hit the nail on the head when you said the map was clear but the entrance signs were not.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
