Worth your salt là có nghề, giỏi thật sự trong việc mình làm: Any guide worth their salt checks the route before taking a group out. Hay gặp nhất trong công thức any + nghề + worth their salt: đặt ra chuẩn tối thiểu, ai làm nghề tử tế cũng sẽ làm vậy. Tiếng Việt gần nhất là “có nghề”, “đúng là dân chuyên”.
Khi nào bạn sẽ nói worth your salt?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be worth my / your / their salt; any + professional + worth their salt
- Any guide worth their salt checks the route before taking a group out.
- She proved she was worth her salt by solving a problem the others had missed.
- A mechanic worth their salt should explain the repair clearly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênA guide who worth their salt will check the weather.
Sau khi sửaA guide who is worth their salt will check the weather.
Worth giống chữ “đáng” của tiếng Việt, mà “đáng” đứng được ngay sau chủ ngữ, nên người học viết who worth their salt. Nhưng worth là tính từ, nó cần động từ to be đi kèm: who is worth their salt. Thêm is. Cũng có thể rút gọn, bỏ who: a guide worth their salt.
Worth the money là đáng đồng tiền: nói về món hàng hay dịch vụ. Worth your salt nói về con người và tay nghề. Experienced là có kinh nghiệm, nhưng thâm niên chưa chắc đã đi đôi với tay nghề.
Đến lượt bạn
Choose the correct structure: Any editor who ___ worth their salt checks names carefully.
Xem đáp án
is — Worth không phải động từ, nên cần is. Does không đi với worth theo cách này.
Nêu một việc mà người giỏi nghề trong ngành của bạn, hoặc ngành bạn hiểu rõ, chắc chắn sẽ làm. Dùng any … worth their salt.
Any translator worth their salt checks how a technical term is used in context.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
