A tall order là nhiệm vụ khó, yêu cầu khó đáp ứng: Finding a room for twelve people tonight is a tall order. Order ở đây không phải đơn hàng mà là yêu cầu, mệnh lệnh; tall mang nghĩa cũ là “quá mức”, như trong tall tale, chuyện bịa. Gần với “bài toán khó” trong tiếng Việt, và hay được dùng để khéo nói rằng kỳ vọng hơi cao.
Khi nào bạn sẽ nói a tall order?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a tall order; a tall order for + person
- Finding a room for twelve people tonight is a tall order.
- Finishing the mural in one afternoon would be a tall order for one artist.
- The coach admitted that winning every match was a tall order.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênReplacing the whole roof in two days is tall order.
Sau khi sửaReplacing the whole roof in two days is a tall order.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên “là một yêu cầu khó” dễ thành is tall order, rơi mất a. Nhưng order ở đây đếm được: một nhiệm vụ, một yêu cầu, nên phải là is a tall order. Thêm a, thành ngữ mới đủ.
A big order chỉ là một đơn hàng lớn: a big order of 500 T-shirts. A tall order là nhiệm vụ khó. Khác với an impossible task ở chỗ vẫn còn cơ hội: khó, nhưng làm được.
Đến lượt bạn
Use the idiom meaning a difficult demand: Delivering all fifty parcels before noon is a ___ order.
Xem đáp án
tall — Tiếng Việt chỉ có một chữ “cao”, nhưng thành ngữ chỉ dùng tall: a tall order. Không ai nói a high order.
Tả một yêu cầu của sếp, bạn bè hay khách hàng khó làm kịp hạn. Dùng a tall order.
Finding a quiet table for our whole group on a Friday night is a tall order.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
