Like a fish out of water nghĩa là lạc lõng, như cá mắc cạn: thấy ngượng ngập, không quen trong một khung cảnh hay nhóm người xa lạ. Người ta thường nói feel like a fish out of water về ngày đầu ở chỗ làm mới, bữa tiệc không quen ai hay cuộc sống ở nước ngoài. Hình ảnh dễ hiểu: con cá trên bờ thì bất lực.
Khi nào bạn sẽ nói like a fish out of water?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
feel like a fish out of water; be (a bit of) a fish out of water + in/at + place
- On my first day at the new office I felt like a fish out of water.
- He grew up in a small village, so in London he was a bit of a fish out of water.
- I was like a fish out of water at the wedding because I didn't know anyone there.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the party I felt like a fish in water because I knew everyone.
Sau khi sửaAt the party I was in my element because I knew everyone.
Câu a fish in water dễ xuất hiện khi dịch sát “như cá gặp nước”, tức là thoải mái, tự tin. Người bản ngữ khó hiểu câu này: trong tiếng Anh chỉ có hình ảnh con cá rời khỏi nước. Khi muốn nói ai đó tự tin và thấy thoải mái trong môi trường của mình, người ta dùng be in your element.
Khi ai đó nhanh chóng quen với một việc mới, người ta nói take to something like a duck to water, nghĩa đen là “như vịt xuống nước”: She took to skiing like a duck to water. Còn be in your element là làm việc mình giỏi và thích: He's in his element in the kitchen.
Đến lượt bạn
Everyone at the conference was a doctor, and I was the only teacher, so I felt ___.
Xem đáp án
like a fish out of water — Người kể là giáo viên duy nhất giữa các bác sĩ và thấy không thoải mái, nên dùng like a fish out of water. In my element lại có nghĩa là người đó thấy tự tin và đúng chỗ của mình.
Kể về một nơi khiến bạn thấy không thoải mái. Nêu đó là nơi nào và vì sao bạn thấy mình lạc lõng.
At my friend's yoga retreat I felt like a fish out of water, because everyone else had practised for years.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
