Twist someone's arm — nài nỉ, thuyết phục cho bằng được người lúc đầu không muốn: I was planning a quiet evening, but my friends twisted my arm. Chẳng ai vặn tay ai thật, đây là cách nói đùa. You don't have to twist my arm — “khỏi cần nài, mình đồng ý ngay”, tức là rất sẵn lòng.
Khi nào bạn sẽ nói twist someone's arm?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
twist + possessive + arm / twist someone's arm to do something
- I was planning a quiet evening, but my friends twisted my arm and I joined the quiz.
- You will not have to twist my arm to try the new bakery.
- The organizer twisted his arm to give one more workshop before leaving.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey twisted me arm until I agreed to lead the team.
Sau khi sửaThey twisted my arm until I agreed to lead the team.
Trong tiếng Việt, “tôi” vừa là “tôi” vừa là “của tôi”: “vặn tay tôi”. Vì thế me và my dễ lẫn: twisted me arm. Trước danh từ phải dùng tính từ sở hữu: my arm, his arm, someone's arm.
Talk someone into doing something — thuyết phục ai làm gì, trung tính: she talked me into joining. Twist someone's arm nhấn mạnh người kia đã từ chối mãi. Force — ép buộc, không còn đùa nữa.
Đến lượt bạn
Choose the possessive before arm: You do not need to twist ___ arm; I already want to go.
Xem đáp án
my — Trước arm cần tính từ sở hữu my. Me là “tôi” làm tân ngữ, không đứng trước danh từ.
Vui vẻ nhận lời một đề nghị dễ chịu, cho thấy chẳng cần ai nài, dùng you don't have to twist my arm.
You don't have to twist my arm to spend an afternoon at the book fair.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
