Hear it on the grapevine nghĩa là nghe phong thanh, nghe đồn. Thành ngữ nói về một tin tức đến tai bạn không chính thức, qua lời truyền từ người này sang người khác: chuyện thay đổi ở công ty, đám cưới của ai đó hay một quán cà phê sắp đóng cửa. Grapevine là cây nho, và tin đồn lan theo chuỗi người như dây nho bò dọc hàng rào. Thay cho on có thể dùng through. Trong văn viết, thành ngữ thường được thay bằng hear unofficially.
Khi nào bạn sẽ nói hear it on the grapevine?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hear (something) on/through the grapevine; I heard on the grapevine that + clause
- I heard on the grapevine that our manager is leaving in the summer.
- Students heard through the grapevine that the exam had been moved to Monday.
- We heard it on the grapevine before the company made any official announcement.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI heard from the grapevine that Anna is moving to Berlin.
Sau khi sửaI heard on the grapevine that Anna is moving to Berlin.
Khi nói “nghe từ ai đó”, người học hay dùng from. Nhưng grapevine ở đây không phải một người mà là cả một chuỗi lời truyền tai nhau, nên thành ngữ dùng on hoặc through. Phần còn lại của câu đã đúng, chỉ đổi from.
Cách nói gần nghĩa a little bird told me được dùng kèm nụ cười khi bạn không muốn tiết lộ ai đã kể cho mình: A little bird told me it's your birthday. On the grapevine nhấn mạnh điều khác: tin đã qua tay nhiều người và đến với bạn dưới dạng tin đồn.
Đến lượt bạn
Nobody announced it officially, but everyone in the office had heard ___ that the company was moving.
Xem đáp án
on the grapevine — Không có thông báo chính thức nào nhưng cả văn phòng đều biết, nghĩa là tin đã lan qua lời đồn: on the grapevine. From the horse's mouth nghĩa là “nghe tận tai từ người trong cuộc”, trực tiếp từ nguồn, chẳng hạn từ chính giám đốc. Nếu giám đốc tự nói với mọi người thì đó đã là một thông báo.
Nhớ lại một tin bạn nghe được qua lời đồn chứ không phải thông báo chính thức: ở chỗ làm, ở trường đại học hay từ hàng xóm. Nêu đó là tin gì và sau này nó có đúng không.
I heard on the grapevine that our landlord was selling the building, and a month later he told us it was true.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
